CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NMS

    Vui lòng nhập tên hoặc mã sản phẩm. Vd: jl678a, hpe dl380 gen11,...

Ổ cứng SAMSUNG

    SSD Samsung PM9A3 3.84TB U.2 NVMe Enterprise

    [ Part number: MZ-QL23T800 ]

    + Dung lượng: 3.84TB

    + Chuẩn kết nối: 2.5 inch U.2 PCIe 4.0 x4 NVMe 1.4

    + Tốc độ đọc ghi: 4,100 MB/s - 6,900 MB/s

    + NAND flash: 3D TLC V-NAND

    + Bảo hành: 5 năm

    Giá: 19,735,660 VNĐ

Chọn mua

Mua hàng

Thông số kỹ thuật SSD Samsung PM9A3 3.84TB U.2 NVMe Enterprise (MZ-QL23T800)

1. Thông số cơ bản

  • Dung lượng: 3.84TB 

  • Model: MZ-QL23T800 

  • Giao tiếp: PCIe 4.0 x4 NVMe 1.4 

  • Loại ổ cứng: Enterprise SSD (Doanh nghiệp) 

  • Bộ nhớ NAND: Samsung V-NAND 3D TLC 

  • Controller: Samsung Elpis 

2. Hiệu suất

  • Tốc độ đọc tuần tự: 6,900 MB/s 

  • Tốc độ ghi tuần tự: 4,100 MB/s 

  • IOPS ngẫu nhiên (4K, QD32):

    • Đọc: 1,000,000 - 1,100,000 IOPS 

    • Ghi: 180,000 - 200,000 IOPS 

3. Độ bền & Độ tin cậy

  • TBW (TeraBytes Written): 7,008 TB (tương đương 3.84TB ghi/ngày trong 5 năm) 

  • DWPD (Drive Writes Per Day): 1.0 

  • MTBF (Mean Time Between Failures): 2 triệu giờ 

  • Công nghệ Power Loss Protection (PLP): Có, đảm bảo an toàn dữ liệu khi mất điện 19

4. Bảo mật

  • Mã hóa: AES 256-bit 

  • Tiêu chuẩn bảo mật: TCG Opal, IEEE 1667 (eDrive) 

5. Điện năng tiêu thụ

  • Hoạt động (Active):

    • Đọc: ~11.0W

    • Ghi: ~13.5W 1

  • Nhàn rỗi (Idle): ~3.5W 1

6. Môi trường hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C 

  • Chịu sốc: 1,500G (0.5ms, half sine) 

7. Kích thước & Trọng lượng

  • Kích thước (D x R x C): 100.2 x 69.85 x 7.0 mm 

  • Trọng lượng: ~90g 

8. Phần mềm & Hỗ trợ

  • Công cụ quản lý: Samsung SSD Toolkit 

  • Bảo hành: 5 năm (hoặc đến khi đạt TBW) 

Nhận xét

  • Phù hợp cho: Máy chủ, trung tâm dữ liệu, AI, điện toán đám mây .

  • Ưu điểm:

    • Hiệu suất cực cao nhờ PCIe 4.0 NVMe, phù hợp xử lý dữ liệu lớn.

    • Độ bền vượt trội (7,008 TBW) và hỗ trợ PLP.

    • Bảo mật mạnh với mã hóa AES 256-bit và TCG Opal .

  • So với các phiên bản khác:

    • Dung lượng lớn hơn phiên bản 1.92TB (3,504 TBW) .

    • Tốc độ ghi cao hơn so với SATA Enterprise (ví dụ: PM893).