+ Dung lượng: 3.84TB
+ Chuẩn kết nối: 2.5 inch U.2 PCIe 4.0 x4 NVMe 1.4
+ Tốc độ đọc ghi: 4,100 MB/s - 6,900 MB/s
+ NAND flash: 3D TLC V-NAND
+ Bảo hành: 5 năm

1. Thông số cơ bản
Dung lượng: 3.84TB
Model: MZ-QL23T800
Giao tiếp: PCIe 4.0 x4 NVMe 1.4
Loại ổ cứng: Enterprise SSD (Doanh nghiệp)
Bộ nhớ NAND: Samsung V-NAND 3D TLC
Controller: Samsung Elpis
2. Hiệu suất
Tốc độ đọc tuần tự: 6,900 MB/s
Tốc độ ghi tuần tự: 4,100 MB/s
IOPS ngẫu nhiên (4K, QD32):
Đọc: 1,000,000 - 1,100,000 IOPS
Ghi: 180,000 - 200,000 IOPS
3. Độ bền & Độ tin cậy
TBW (TeraBytes Written): 7,008 TB (tương đương 3.84TB ghi/ngày trong 5 năm)
DWPD (Drive Writes Per Day): 1.0
MTBF (Mean Time Between Failures): 2 triệu giờ
Công nghệ Power Loss Protection (PLP): Có, đảm bảo an toàn dữ liệu khi mất điện 19
4. Bảo mật
Mã hóa: AES 256-bit
Tiêu chuẩn bảo mật: TCG Opal, IEEE 1667 (eDrive)
5. Điện năng tiêu thụ
Hoạt động (Active):
Đọc: ~11.0W
Ghi: ~13.5W 1
Nhàn rỗi (Idle): ~3.5W 1
6. Môi trường hoạt động
Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C
Chịu sốc: 1,500G (0.5ms, half sine)
7. Kích thước & Trọng lượng
Kích thước (D x R x C): 100.2 x 69.85 x 7.0 mm
Trọng lượng: ~90g
8. Phần mềm & Hỗ trợ
Công cụ quản lý: Samsung SSD Toolkit
Bảo hành: 5 năm (hoặc đến khi đạt TBW)
Phù hợp cho: Máy chủ, trung tâm dữ liệu, AI, điện toán đám mây .
Ưu điểm:
Hiệu suất cực cao nhờ PCIe 4.0 NVMe, phù hợp xử lý dữ liệu lớn.
Độ bền vượt trội (7,008 TBW) và hỗ trợ PLP.
Bảo mật mạnh với mã hóa AES 256-bit và TCG Opal .
So với các phiên bản khác:
Dung lượng lớn hơn phiên bản 1.92TB (3,504 TBW) .
Tốc độ ghi cao hơn so với SATA Enterprise (ví dụ: PM893).
Địa chỉ trụ sở:15B/10 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Văn phòng đại diện: 166/45 Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0 3 1 4 3 1 6 0 5 0
Hotline: 028 6686 2233 - 086 940 6767 - Email: sales@nmsvn.com
Website: https://maychuso1.com